hospital occupancy

hospital occupancy

Hospital occupancy is currently at 85 percent.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ lấp đầy bệnh viện hoặc mức độ sử dụng giường bệnh. "Hospital occupancy" chỉ số lượng bệnh nhân đang nằm điều trị trong bệnh viện so với tổng số giường bệnh hiện , thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Đây một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động khả năng đáp ứng nhu cầu của bệnh viện.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ lấp đầy bệnh viện đạt 90% trong mùa cúm.)
  • (Tỷ lệ lấp đầy bệnh viện thấp có thể chỉ ra sự kém hiệu quả trong quản lý nguồn lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hospital occupancy rate": tỷ lệ lấp đầy bệnh viện, thường dùng trong báo cáo y tế.

    • The hospital occupancy rate is a key performance indicator for healthcare facilities. (Tỷ lệ lấp đầy bệnh viện một chỉ số hiệu suất chính cho các cơ sở chăm sóc sức khỏe.)
  • "Occupancy level": mức độ lấp đầy, có thể dùng thay thế "hospital occupancy" trong ngữ cảnh không chính thức.

    • The occupancy level of the intensive care unit is critically high. (Mức độ lấp đầy của phòng chăm sóc đặc biệt đangmức cao nguy kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Occupancy (danh từ): sự chiếm giữ, sự ở, hoặc tỷ lệ sử dụng (không chỉ riêng bệnh viện).
    • The occupancy of the hotel was 100% during the holiday. (Tỷ lệ lấp đầy của khách sạn 100% trong kỳ nghỉ lễ.)
  • Bed occupancy (danh từ): tỷ lệ sử dụng giường bệnh, một thuật ngữ chuyên ngành hẹp hơn.
    • Bed occupancy in the surgical ward is monitored daily. (Tỷ lệ sử dụng giường bệnhkhoa ngoại được theo dõi hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Bed utilization rate: tỷ lệ sử dụng giường bệnh.
  • Patient load: tải lượng bệnh nhân (chỉ số lượng bệnh nhân, không phải tỷ lệ phần trăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hospital occupancy". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "occupy" (chiếm giữ) trong ngữ cảnh này: - Occupy beds: chiếm giường bệnh. - Many patients occupy beds for longer than necessary. (Nhiều bệnh nhân chiếm giường lâu hơn mức cần thiết.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "hospital occupancy". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về "full house" (đầy nhà) để diễn tả tình trạng quá tải: - Full house: đầy nhà, đầy chỗ (thường dùng trong khách sạn hoặc rạp hát, nhưng có thể áp dụng cho bệnh viện khi nói một cách ẩn dụ). - The hospital has a full house tonight due to the accident. (Bệnh viện đầy ắp bệnh nhân tối nay vụ tai nạn.)